Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
work load


noun
work that a person is expected to do in a specified time
Syn:
workload
Hypernyms:
employment, work
Hyponyms:
case load


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.